tấm tức

Học thuật
Thân thiện
tấm tức

Một người đàn ông ngồi một mình, lòng đầy tấm tức.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bực bội, uất ức lâu trong lòng: Trạng thái cảm xúc bị dồn nén, không thể giải tỏa, thường do một sự việc oan ức, bất bình gây ra kéo dài. Cảm giác này thường âm ỉ, day dứt trong lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dạ này tấm tức với người quyền gian. (Lòng này bực bội, uất ức với kẻ quyền thế gian ác.)
    • Nghe xong câu chuyện, lòng anh ta cứ tấm tức mãi. (Nghe xong câu chuyện, lòng anh ta cứ bực bội, uất ức mãi không nguôi.)
    • Nỗi oan không thể giãi bày khiến tấm tức suốt mấy ngày liền. (Nỗi oan không thể giãi bày khiến uất ức, bực bội suốt mấy ngày liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tấm tức khóc": Khóc lòng đầy uất ức, bực bội không kìm nén được.

    • Tấm tức khóc, không trả lời. (Uất ức trào dâng, khóc không trả lời.)
  • "lòng dạ tấm tức": Lòng dạ cảm thấy bực bội, khó chịu kéo dài.

    • Chuyện khiến lòng dạ ông ấy vẫn còn tấm tức. (Chuyện khiến lòng dạ ông ấy vẫn còn bực bội, uất ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tức tối (tính từ): Giận dữ, bực bội thể hiện ra bên ngoài một cách rõ rệt hơn so với "tấm tức".
  • Uất ức (tính từ): Cảm giác oan ức, nghẹn ngào, thường do bị đối xử bất công, gần nghĩa với "tấm tức".
  • Bực bội (tính từ): Khó chịu, không hài lòng, phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể không kéo dài âm ỉ như "tấm tức".
  • Ấm ức (tính từ): Hơi giận cảm thấy bị oan, bị thiệt thòi trong lòng, mức độ có thể nhẹ hơn "tấm tức".
Từ đồng nghĩa
  • Uất nghẹn: Vừa uất ức vừa nghẹn ngào, không nói nên lời.
  • Bất bình: Cảm thấy không công bằng, phẫn nộ.
  • Oán hận: Căm hận, oán giận (mức độ mạnh hơn, có thể dẫn đến thù hận).
Các cụm từ liên quan
  • Tấm tức trong lòng: Cảm giác uất ức, bực bội chất chứa bên trong.
    • Chị ấy chỉ biết tấm tức trong lòng chứ không dám nói ra. (Chị ấy chỉ biết uất ức trong lòng chứ không dám nói ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Tức nước vỡ bờ: Áp lực, uất ức tích tụ lâu ngày sẽ dẫn đến bùng nổ, phản kháng. liên hệ về ý nghĩa với trạng thái "tấm tức" kéo dài.
    • Anh ta chịu đựng, tấm tức đã lâu, giờ đúng tức nước vỡ bờ. (Anh ta chịu đựng, uất ức đã lâu, giờ đúng không chịu nổi nữa bùng nổ.)
tấm tức

Một người đàn ông ngồi một mình, lòng đầy tấm tức.

  1. Bực bội lâu trong lòng: Dạ này tấm tức với người quyền gian (Nhđm).

Từ gần giống